cho thuê xe nâng

Cho thuê xe nâng

Sơ đồ chân giắc J1 – Curtis 1253-4804 (chuẩn nhà sản xuất)



(nhìn từ phía mặt cắm giắc vào controller, số đếm từ trái qua phải, trên xuống dưới)

Số pinChức năngGhi chú đo kiểm
1KSI (+48V)Có +48V khi bật khóa
2Main Contactor Coil (Low side)Kéo mass cuộn contactor khi bơm chạy
35V REFNguồn 5.0V cấp cho cảm biến ga
4Pot Wiper 1Tín hiệu ga (0.5 → 4.5V)
5Pot ReturnMass cảm biến ga
6Lift Enable (+48V)Có +48V khi kéo cần nâng
7Seat/Brake SwitchLiên động an toàn
8LED/Fault OutputĐiều khiển LED báo mã lỗi
9Pot Wiper 2 (nếu dual)Tín hiệu ga kênh 2
10Pot Return 2 (nếu dual)Mass cảm biến ga kênh 2
11Not Used / OptionCó thể trống tùy option
12Not Used / OptionCó thể trống tùy option

Cách nhớ và đo nhanh



  1. Pin 1: đo với B− → 48V khi khóa ON.

  2. Pin 6: đo với B− → 48V khi kéo cần nâng (ENABLE).

  3. Pin 3 – Pin 5: luôn ~5.0V khi khóa ON.

  4. Pin 4 – Pin 5: tăng từ 0.5→4.5V khi đạp ga.

  5. Pin 2: khi bơm chạy, áp gần 0V (đang kéo mass cuộn contactor).

1. Xác định mục tiêu đo

  • Muốn đo điện áp: bạn phải đo khi giắc vẫn cắm vào controller, và dùng que đo ghim vào lưng giắc (back-probing) để giữ tín hiệu hoạt động bình thường.

  • Muốn đo điện trở / kiểm continuity: rút giắc ra khỏi controller để tránh cấp nguồn ngược.


2. Trường hợp bạn đang chẩn đoán lúc chạy – lúc đứng

  • Nên để giắc cắm, rồi back-probe đo điện áp KSI, ENABLE, POT WIPER… khi xe đang ở trạng thái lỗi → mới thấy tín hiệu có mất chớp không.

  • Nếu rút giắc ra, controller sẽ mất tín hiệu và chắc chắn không cấp điện ra motor, nên bạn sẽ không xác định được lỗi chập chờn.


3. Cách đo an toàn khi giắc vẫn cắm

  1. Chuẩn bị kim ghim hoặc que đo mảnh (không đâm thủng dây).

  2. Ghim từ phía sau giắc vào đúng chân cần đo (theo sơ đồ số chân).

  3. Đo với que còn lại vào B− hoặc POT RETURN tùy tín hiệu.

  4. Quan sát khi bạn bật khóa, kéo cần nâng, hoặc khi lỗi xuất hiện.


📌 Tóm lại

  • Nếu đo điện áp tín hiệu khi hoạt động → để giắc cắm nguyên và back-probe.

  • Nếu đo điện trở cảm biến / continuity dây → rút giắc ra để tránh ảnh hưởng mạch.


3. 6 điểm đo quan trọng & giá trị chuẩn



Vị trí đoQue (+) → Que (−)Giá trị chuẩnKhi lỗi
KSI (Pin 1)KSI → B−+48 V khi khóa ONMất áp → lỗi khóa/công tắc nguồn
ENABLE (Pin 6)ENABLE → B−+48 V khi kéo cần nângMất áp → lỗi công tắc nâng / liên động
5V REF (Pin 3)5V REF → POT RETURN5.0 V ổn địnhSụt/mất → lỗi controller hoặc ngắn mạch cảm biến
POT WIPER 1 (Pin 4)POT WIPER 1 → POT RETURN0.5 → 4.5 V tăng mượt khi đạpNhảy loạn/mất đoạn → lỗi cảm biến ga
Main Contactor Coil (Pin 2)Pin 2 → B−0 V khi bơm chạy (đang kéo mass)Không về 0 V → controller không kích coil
B+ MOTOR – M− (cọc công suất)B+ motor → M−PWM khi bơm chạy0 V dù tín hiệu đủ → hỏng công suất controller

4. Mẹo khi đo

  • Khi cần kiểm tra lỗi “lúc chạy lúc đứng”, hãy để xe ở trạng thái lỗi và giữ nguyên thao tác nâng, đo ngay → sẽ thấy chân nào mất áp.

  • Nếu các tín hiệu điều khiển đủB+ MOTOR – M− không có PWM → gần như chắc chắn hỏng IGBT/MOSFET bên trong Curtis 1253.

  • Nên ghi lại kết quả từng lần đo để so sánh.

nhiều xe nâng EP dùng Curtis 1253-4804 không cần dùng hết 12 chân J1, nên bạn đo trên giắc thấy chỉ có 9 dây là bình thường.


1. Lý do không đủ 12 dây

  • Curtis 1253 có nhiều chân option (LED ngoài, kênh ga thứ 2, tín hiệu phụ, cổng nạp lập trình…), nhưng hãng chế tạo xe chỉ dùng những chân cần thiết cho hệ thống.

  • Những chân không dùng sẽ trống, không có dây để tiết kiệm chi phí và tránh rối dây.


2. 9 dây đó thường là những chân nào



Trên xe nâng EP, 9 dây thường sẽ rơi vào các chân chức năng sau:

Chân (pin)Chức năngGhi chú
1KSI (+48 V khi bật khóa)Nguồn logic
2Main Contactor Coil (Low side)Kéo mass coil khi bơm chạy
35V REFCấp nguồn cho cảm biến ga
4Pot Wiper 1Tín hiệu ga 0.5–4.5 V
5Pot ReturnMass cảm biến ga
6ENABLE / Lift Request+48 V khi kéo cần nâng
7Seat/Brake SwitchLiên động an toàn
8LED/Fault OutputLED báo lỗi
9(Có thể) Wiper 2 hoặc Return 2Nếu là pedal ga 2 kênh

3. Cách xác nhận chính xác 9 dây của bạn

  • Bạn chỉ cần đếm số pin có dây và so với sơ đồ số chân mình vẽ ở trên.

  • Sau đó dùng đồng hồ đo áp/tín hiệu theo bảng ở trên → sẽ biết ngay từng dây đảm nhiệm chức năng gì.

  • Nếu cần, mình có thể đánh dấu đúng 9 chân đang dùng trên sơ đồ để bạn dễ đo ngoài bãi.

Cụ thể nguồn vào Curtis 1253 gồm 2 phần:

1. Nguồn công suất

  • B+: dây to, lấy trực tiếp từ cực dương bình (qua contactor chính).

  • B−: dây to, nối thẳng về cực âm bình.

  • Đây là nguồn 48 V chính để nuôi mạch công suất xuất ra motor.

2. Nguồn logic (trước khi bo hoạt động)

  • KSI (Key Switch Input) – Pin 1 của giắc J1.

    • Lấy nguồn +48 V sau khi bật khóa công tắc (hoặc qua mạch điều kiện an toàn).

    • Khi KSI có +48 V → bo mới “thức dậy” và sẵn sàng điều khiển.

    • Nếu KSI mất áp → bo sẽ tắt, dù B+ và B− vẫn đang có điện.


Cách đo xác nhận

  1. Để nguyên giắc J1 cắm vào bo.

  2. Bật khóa ON.

  3. Dùng đồng hồ đo Pin 1 (KSI) → B−: phải ~48 V.

  4. Nếu B+ và B− to vẫn đủ nhưng KSI không có áp → kiểm tra công tắc khóa, dây từ khóa tới bo, hoặc mạch liên động.


📌 Tóm lại:

  • Nguồn “to”: cọc B+ và B− (dây công suất).

  • Nguồn “điều khiển trước”: chân KSI (Pin 1 giắc J1) – dây này mới thực sự quyết định bo 1253 bật hay không.

Đánh số chân chuẩn Curtis J1 (1253-4804) dạng 2 hàng

  • Hàng trên: Pin 1 → 6 (từ trái qua phải)

  • Hàng dưới: Pin 7 → 12 (từ trái qua phải)


Các chân quan trọng trên xe EP (9 dây đang dùng)



PinChức năngMô tảKhi đo
1KSINguồn +48V từ khóa ONKhi bật khóa, đo Pin1 → B− ≈ 48V
2Main Contactor Coil (Low)Kéo mass cuộn contactor chínhKhi bơm chạy, áp ≈ 0V
35V REFNguồn 5V cấp cho cảm biến gaLuôn 5.0V khi khóa ON
4Pot Wiper 1Tín hiệu ga (0.5 → 4.5V)Tăng mượt khi đạp ga
5Pot ReturnMass cảm biến ga0V, dùng làm que âm đo tín hiệu
6ENABLE / Lift Req+48V khi kéo cần nângChỉ có điện khi thao tác nâng
7Seat/Brake SwitchLiên động an toànCó điện khi điều kiện OK
8LED/FaultRa LED báo mã lỗiNháy theo mã lỗi
9Pot Wiper 2 hoặc Return 2Dùng nếu pedal 2 kênhCó hoặc không tùy option
10–12Không dùngĐể trống-

📌 Nhớ:

  • Khi cần kiểm tra “lúc chạy lúc đứng”, đo Pin 1, 6, 3, 4, 5 khi xe bị lỗi → sẽ thấy ngay tín hiệu nào mất.

  • KSI (Pin1) là “nguồn logic” → nếu mất, controller coi như tắt, dù B+ vẫn đủ.

Nguồn KSI 48V trên Curtis 1253 không lấy trực tiếp từ bình, mà nó đi qua các mạch công tắc và liên động an toàn trước khi vào chân Pin 1 (KSI) của giắc J1.
Trên xe nâng EP, đường đi cơ bản của KSI như sau:


Đường đi của nguồn KSI (48V)

  1. Bình ắc quy (+B)

  2. Cầu chì chính

  3. Khóa công tắc ON/OFF (Key switch) →

  4. Các công tắc liên động an toàn (có thể gồm: công tắc ghế, công tắc phanh tay, công tắc cần số ở Neutral…) →

  5. Vào Pin 1 – KSI của controller.


Nguyên tắc hoạt động

  • Khi tất cả điều kiện an toàn đều OK và khóa bật ON → 48V sẽ có ở chân KSI.

  • KSI chính là tín hiệu “đánh thức” controller.

  • Nếu B+ và B− đủ mà KSI mất áp → Controller không hoạt động, sẽ không xuất điện ra motor thủy lực.


Cách kiểm tra

  1. Bật khóa ON, đo Pin 1 (KSI) → B−: phải ~48V.

  2. Nếu không có 48V:

    • Đo tại sau khóa ON → Nếu mất áp trước khóa → kiểm tra cầu chì và dây từ bình.

    • Nếu có áp ở khóa nhưng mất ở KSI → kiểm tra dây từ khóa tới controller và các công tắc liên động.

1. Vị trí trên giắc

  • Pin số 1 (hàng trên, ngoài cùng bên trái nếu nhìn vào mặt cắm giắc, dây hướng ra sau).

  • Đây là chân Key Switch Input – nguồn 48V logic.


2. Đặc điểm dây

  • Trên xe nâng EP, dây KSI thường:

    • Màu đỏ sọc trắng hoặc đỏ thuần (một số đời có thể màu khác nhưng thường vẫn là đỏ biến thể).

    • Tiết diện nhỏ hơn dây công suất, khoảng 1–1.5 mm².

  • Nguồn này lấy từ đầu ra của khóa ON qua công tắc an toàn, nên sẽ mất điện khi tắt khóa.


3. Cách xác định nhanh ngoài thực tế

  1. Rút giắc J1 ra, bật khóa ON.

  2. Đo điện áp tại chân Pin 1 của giắc dây so với cực âm bình (B−).

    • Nếu đo được ~48V khi khóa ON, tắt khóa về 0V → đúng dây KSI.

  3. Nếu chân Pin 1 không có áp:

    • Kiểm tra cầu chì chính (thường gần bình hoặc gần khóa).

    • Kiểm tra công tắc ghế, công tắc phanh tay, cần số N.

    • Trong cụm dây ở giắc J1 của Curtis 1253, chỉ có dây KSI (Pin 1) là ra khoảng 48–51 V khi bật khóa ON.

      Cách bạn kiểm tra ngoài thực tế:

      1. Để nguyên giắc cắm hoặc rút ra cũng được, nhưng đo trực tiếp trên dây.

      2. Bật khóa ON.

      3. Đặt que âm của đồng hồ vào cực âm bình (B−).

      4. Dùng que dương chạm từng chân của giắc → chân nào có ~51 V khi bật khóa, tắt khóa mất điện → đó chính là dây KSI.

      📌 Các dây khác sẽ không cho ra 51 V cố định:

      • Dây 5V REF chỉ ~5 V.

      • Dây tín hiệu ga biến thiên 0.5–4.5 V.

      • Dây mass = 0 V.

      • Dây LED/Fault chỉ nháy vài volt khi báo lỗi.

      • Dây cuộn contactor chỉ có điện khi controller kích.

    • Nếu KSI có nguồn vào (tức Pin 1 J1 ~48–51 V khi bật khóa) mà motor bơm không chạy, thì vấn đề sẽ nằm ở các phần sau — mình phân tích theo thứ tự dễ kiểm tra:


      1. Tín hiệu điều khiển chạy bơm không tới controller

      • Chân ENABLE / Lift Request (Pin 6) không có +48 V khi kéo cần nâng → controller không ra lệnh chạy.

      • Nguyên nhân:

        • Công tắc nâng hỏng / tiếp xúc kém.

        • Liên động an toàn (công tắc ghế, phanh tay, OSS…) bị hở.

        • Đứt dây từ công tắc tới Pin 6.

      • Kiểm tra:

        • Bật khóa, kéo cần nâng → đo Pin 6 → B− phải có ~48 V.

        • Nếu mất → tìm hỏng ở mạch công tắc/ liên động.


      2. Ga tỷ lệ (Potentiometer) lỗi

      • Nếu xe dùng ga tỷ lệ, tín hiệu POT WIPER (Pin 4) phải biến thiên 0.5 → 4.5 V khi đạp/nhả bàn đạp nâng.

      • Nếu tín hiệu nhảy loạn, controller sẽ báo throttle fault và không xuất điện ra motor.

      • Kiểm tra:

        • Đo Pin 3 (5V REF) – Pin 5 (POT Return) → luôn 5.0 V.

        • Đo Pin 4 – Pin 5 → tăng đều 0.5–4.5 V khi thay đổi độ đạp.


      3. Controller 1253 đang ở chế độ bảo vệ

      • Bảo vệ nhiệt: Tản nhiệt quá nóng → controller ngắt motor, chờ nguội mới cho chạy.

      • Bảo vệ điện áp: Bình yếu, sụt áp khi tải → controller cắt.

      • Overcurrent: Motor tải kẹt / cuộn dây chạm → controller cắt ngay khi khởi động.

      • Kiểm tra:

        • Xem LED báo lỗi trên controller (đếm nháy).

        • Đo B+ – B− khi bơm chạy → nếu tụt sâu là do bình hoặc cáp.


      4. Controller hỏng phần công suất

      • Nếu KSI, ENABLE, ga… đều đủ tín hiệu mà B+ → M− không có điện áp PWM khi kéo nâng → IGBT/MOSFET bên trong đã hỏng.

      • Kiểm tra:

        • Khi kéo nâng, đo B+ → M−:

          • Có PWM mà motor không quay → lỗi motor hoặc dây motor.

          • Không có PWM → lỗi trong controller.


      📌 Tóm tắt kiểm tra nhanh khi KSI có điện mà motor không chạy:

      1. Đo Pin 6 → B− khi kéo nâng → có 48 V không?

      2. Đo Pin 3, Pin 4, Pin 5 → tín hiệu ga đủ và mượt không?

      3. Xem LED mã lỗi.

      4. Đo B+ → M− khi kéo nâng → có điện không?


Trong bộ Curtis 1253-4804 không có cầu chì rời như loại hộp cầu chì thông thường đâu bạn.
Nhưng bên trong nó vẫn có các linh kiện bảo vệ dạng fuse link hoặc cầu chì nhiệt (thermal fuse) hàn trực tiếp trên mạch in, chủ yếu bảo vệ mạch logic và mạch điều khiển.


📌 Cụ thể:

  1. Phần công suất (IGBT/MOSFET)

    • Không có cầu chì riêng → khi chập tải hoặc ngắn mạch, IGBT sẽ hỏng trước.

    • Bảo vệ quá dòng chủ yếu dựa vào mạch điện tử (current sense + cắt PWM).

  2. Phần nguồn logic

    • Có 1–2 fuse link nhỏ ngay sau chân KSI và nguồn 5V/15V nội bộ.

    • Nếu các fuse này đứt → mất nguồn logic, bo “chết” dù B+ và B− vẫn đủ điện.

  3. Phần bảo vệ nhiệt

    • Dùng thermistorcông tắc nhiệt (thermal switch) gắn vào tản nhiệt.

    • Không phải cầu chì, nhưng khi quá nhiệt → ngắt mạch, chờ nguội mới chạy.


🔍 Nếu bạn nghi bo 1253 không lên do “đứt cầu chì”:

  • Thường phải mở nắp bo mới thấy fuse link nhỏ (màu trắng hoặc vàng, ký hiệu F1, F2).

  • Dùng đồng hồ đo thông mạch (ohm) kiểm tra trực tiếp.

  • Nếu hỏng → phải thay linh kiện cùng giá trị, hàn lại.

mở bo Curtis 1253-4804 ra phải làm cẩn thận vì:

  • Vỏ nhôm được ép keo chống ẩm → mở mạnh tay sẽ làm nứt mạch.

  • Bên trong có ron cao su + keo silicon giữ bo không rung → tháo sai cách sẽ cong PCB, đứt linh kiện SMD.


🔧 Cách mở bo an toàn nhất

  1. Ngắt hoàn toàn bình ắc quy và xả hết điện tích trong bo (đợi ít nhất 5–10 phút).

  2. Tháo 4–6 con ốc giữ nắp trên tản nhiệt.

  3. Dùng dao mỏng hoặc lưỡi cắt nhựa cạy nhẹ ở khe ron cao su quanh mép vỏ.

  4. Khi ron hở ra một chút, dùng súng nhiệt (70–90°C) hơ đều quanh mép → keo mềm ra.

  5. Dùng nạy nhựa hoặc tuốc nơ vít dẹp mở đều từng góc, tránh bẩy một chỗ.

  6. Nhấc nắp từ từ, chú ý dây sensor nhiệt gắn vào nắp (đừng giật mạnh).


📌 Lưu ý khi mở

  • Không dùng nhiệt quá cao (>100°C) vì có thể làm chảy keo giữ linh kiện hoặc hư tụ điện.

  • Không cạy sâu quá vào trong vì sẽ làm xước mạch in.

  • Nên chụp hình lại vị trí dây và giắc trước khi tháo để dễ ráp lại.


🛠 Sau khi mở

Bạn sẽ thấy:

  • Một PCB lớn, phía công suất có 2–4 IGBT/MOSFET bắt vào tản nhiệt.

  • Góc mạch logic có fuse link nhỏ (thường ký hiệu F1, F2 màu trắng hoặc vàng).

  • Sensor nhiệt (thermal switch) bắt vít vào tản nhiệt.


Sự hư hỏng của mô tơ thủy lực do mòn chổi than và cách sửa chữa



1. Mô tơ thủy lực trên xe nâng điện

Trên xe nâng điện (ví dụ xe nâng EP, Heli, Toyota điện…), mô tơ thủy lực thường là mô tơ điện DC công suất lớn, dùng để quay bơm dầu. Khi bơm dầu quay, hệ thống thủy lực sẽ nâng hạ hàng hóa.
Phần tiếp xúc giữa nguồn điện và rotor mô tơ được thực hiện qua bộ chổi than (carbon brush)cổ góp (commutator).


2. Nguyên nhân mòn chổi than



Chổi than là vật liệu carbon mềm, tiếp xúc trực tiếp với cổ góp đồng.
Theo thời gian, chúng sẽ mòn dần do:

  • Ma sát cơ học khi mô tơ quay.

  • Dòng điện cao làm nhiệt tăng, gây mòn nhanh hơn.

  • Bụi bẩn, dầu thủy lực rò rỉ bám vào cổ góp, làm chổi trượt không đều.

  • Lò xo đẩy yếu → chổi tiếp xúc không chặt, phát tia lửa điện (sparking).

  • Sử dụng quá tải → mô tơ chạy lâu, nóng, làm chổi than cháy nhanh.


3. Dấu hiệu mô tơ bị mòn chổi than

  • Mô tơ chạy lúc mạnh, lúc yếu, hoặc lúc chạy, lúc không.

  • Khi mô tơ chạy phát ra tia lửa lớn ở cổ góp, có mùi khét.

  • Khi đập nhẹ vào thân mô tơ, mô tơ lại chạy → dấu hiệu chổi than kẹt hoặc quá ngắn.

  • Mạch điều khiển báo lỗi overcurrent hoặc motor stall.

  • Đo dòng tiêu thụ cao bất thường ngay khi khởi động.


4. Hậu quả khi chổi than mòn hết

  • Không còn tiếp xúc điện → mô tơ không quay.

  • Tia lửa điện mạnh có thể làm cháy, rỗ cổ góp.

  • Mạch công suất trong controller bị quá tải, hỏng MOSFET/IGBT.

  • Gây sụt áp hệ thống, ảnh hưởng đến các thiết bị khác.


5. Cách kiểm tra

  1. Ngắt bình ắc quy và đảm bảo an toàn điện.

  2. Tháo mô tơ thủy lực ra khỏi xe.

  3. Tháo nắp chổi than, quan sát:

    • Chiều dài chổi than (nếu < 1/3 chiều dài ban đầu → phải thay).

    • Độ đàn hồi lò xo đẩy.

    • Mặt tiếp xúc chổi than và cổ góp.

  4. Dùng đồng hồ đo thông mạch từng đôi chổi → cổ góp phải thông.




6. Cách sửa chữa



  • Thay chổi than mới đúng loại (kích thước, chất liệu).

  • Vệ sinh cổ góp bằng giấy nhám mịn (P800–P1200) theo chiều tròn, không mài quá sâu.

  • Thổi sạch bụi carbon bằng khí nén, tránh để bụi rơi vào ổ bi.

  • Kiểm tra và thay lò xo đẩy chổi nếu yếu.

  • Kiểm tra bạc đạn/ổ bi, bôi mỡ chịu nhiệt nếu khô.

  • Ráp lại mô tơ, chạy rà chổi than mới ở tải nhẹ 10–15 phút để bề mặt tiếp xúc tốt.


7. Lưu ý khi bảo dưỡng

  • Kiểm tra chổi than định kỳ mỗi 6–12 tháng tùy cường độ sử dụng.

  • Không để mô tơ chạy liên tục quá lâu → tránh quá nhiệt.

  • Giữ khu vực mô tơ sạch, tránh dầu thủy lực rò vào.

  • Nếu phát hiện tia lửa bất thường → dừng xe và kiểm tra ngay.

1. Cấu tạo và nguyên lý



Cảm biến chân ga thường là loại potentiometer 3 dây hoặc loại Hall sensor.
Ba dây cơ bản:

  1. VCC (nguồn nuôi, thường 5V hoặc 12V từ controller)

  2. GND (mass)

  3. Signal (tín hiệu ra dạng điện áp tỉ lệ với độ đạp ga)

Khi đạp ga:

  • Điện áp Signal tăng tuyến tính (thường từ ~0,5V đến 4,5V).

  • Khi nhả ga: tín hiệu giảm về mức thấp.


2. Xác định chân trên giắc

Thông thường:

  • Chân 1: VCC (5V hoặc 12V)

  • Chân 2: Signal

  • Chân 3: GND

📌 Lưu ý: Thứ tự chân có thể khác tùy xe, nên dùng đồng hồ đo để xác định trước:

  • Bật khóa KSI, đo giữa hai chân nào có điện áp ổn định 5V/12V → đó là VCC và GND.

  • Chân còn lại là Signal.


3. Cách đo khi gắn trên xe

3.1. Đo nguội (khi chưa vận hành)

  • Bước 1: Cắm nguyên giắc, chích que đo vào sau giắc.

  • Bước 2: Bật khóa điện.

  • Bước 3: Đo VCC – GND → kiểm tra nguồn nuôi đủ không.

  • Bước 4: Đo Signal – GND khi nhả ga → khoảng 0,4–0,7V.

  • Bước 5: Đạp hết ga → khoảng 4–4,5V.

  • Bước 6: Quan sát kim đồng hồ/giá trị → phải tăng đều, không nhảy giật.

3.2. Đo nóng (khi đang chạy hoặc vừa chạy xong)



  • Sau khi xe vận hành 10–15 phút, đo lại tín hiệu Signal khi nhấn ga chậm và nhanh.

  • Nếu khi nóng tín hiệu bị mất, nhảy loạn hoặc điện áp không ổn định → khả năng cảm biến hoặc dây dẫn bị lỗi nhiệt.


4. Cách phát hiện lỗi chập chờn

  • Nguồn VCC lúc có lúc mất: dây nguồn hoặc mạch nguồn trong controller có vấn đề.

  • GND không ổn định: dây mass tiếp xúc kém → tín hiệu nhảy bất thường.

  • Signal bị đứt ngắt quãng: mòn đường điện trở trong potentiometer hoặc cảm biến Hall hỏng.

  • Điện áp Signal không tăng/giảm mượt khi đạp → điểm chết trong hành trình cảm biến.


5. Cách xử lý khi phát hiện lỗi

  • Làm sạch giắc cắm, xịt chống oxy hóa.

  • Kiểm tra dây điện từ cảm biến về controller bằng đồng hồ ohm (đo thông mạch).

  • Nếu cảm biến hỏng → thay đúng mã hoặc loại tương đương điện áp và hành trình.

  • Nếu dây ổn nhưng tín hiệu vẫn sai → kiểm tra mạch đọc tín hiệu trong controller.

Cách vào menu cài đặt:

  1. Nhấn nút MODE → màn hình hiển thị danh sách các chế độ từ [1] đến [7].

  2. Nhấn MODE lần nữa → thoát trở lại màn hình bình thường.

📘 Ví dụ:
Khi nhấn MODE, màn hình hiện:

1. SLOW SPEED SETTING 2. TRAVEL MODE SETTING

...

🎮 Chức năng các phím trong menu cài đặt ([1]–[6]):

NútChức năng

◄ và ►                   Di chuyển con trỏ để chọn giá trị (tăng/giảm tốc độ, chọn mức, v.v.)
RDi chuyển xuống mục kế tiếp trong danh sách
🐢 (Slow button)Quay lại mục trước đó (hoặc thoát ra)

💡 Ghi chú (NOTE):

Khi bạn đang ở trong chế độ cài đặt (ví dụ chỉnh tốc độ chậm hoặc chỉnh gia tốc):

  • Nếu xe được vận hành (chạy hoặc nâng) → cài đặt sẽ bị hủy và quay về màn hình chính.

  • Nên thực hiện các thay đổi khi xe dừng hẳn, phanh kéo, và khóa ON.


Tóm tắt nhanh:

Chế độMục đích sử dụng
Slow SpeedGiới hạn tốc độ thấp khi thao tác tinh tế
Travel ModeĐiều chỉnh tăng tốc và tốc độ tối đa
Meter ModeHiển thị giờ, km, tải trọng
Display ModeChọn kiểu hiển thị hoặc đơn vị
Coast ModeĐiều chỉnh độ trôi khi nhả ga
Pitching ModeLàm mượt hoặc cứng phản ứng ga
Date/TimeĐặt thời gian hệ thống

👉 Tóm lại:
Đây là menu chính để tinh chỉnh hành vi xe nâng Nichiyu,
giúp người vận hành tùy biến tốc độ, độ nhạy ga, độ trôi, hiển thị và cảm giác lái
→ phù hợp cho các môi trường làm việc khác nhau như kho hẹp, dốc, hoặc đường trơn.



🚗 [2] Travel Mode Setting – Cài đặt chế độ di chuyển

🎯 Chức năng:

Màn hình này dùng để chọn chế độ vận hành (Travel Mode) — tức là cường độ tăng tốc, tốc độ phản hồi ga, và lực kéo tổng thể của xe nâng.
Các chế độ này giúp người vận hành tùy chỉnh cảm giác lái phù hợp với công việc (tiết kiệm, bình thường hoặc mạnh mẽ).


⚙️ Cách thao tác:

  1. Đảm bảo rằng trên màn hình đang hiển thị dòng “Travel Mode” và ký hiệu chế độ hiện tại đang nhấp nháy.

  2. Nhấn nút ◄ hoặc ► để chọn chế độ mong muốn.

  3. Sau khi chọn xong, nhấn nút R để di chuyển con trỏ sang mục kế tiếp là Meter Mode Setting.

  4. Nếu nhấn MODE, màn hình sẽ quay về bình thường.


Có 3 chế độ di chuyển (Travel Modes):

Ký hiệuTên chế độMô tả chi tiết
E (ECONOMY)Chế độ tiết kiệm năng lượng- Phù hợp khi di chuyển chậm, nâng hàng nhẹ hoặc vận hành trong kho.
- Giảm dòng tiêu thụ pin, tăng thời gian sử dụng ắc quy.
- Tăng tốc chậm, phản hồi nhẹ, vận hành êm.
N (NORMAL)Chế độ bình thường (mặc định)- Cân bằng giữa hiệu năng và tiết kiệm.
- Tăng tốc nhanh hơn chế độ E.
- Thích hợp cho đa số công việc thông thường.
P (POWER)Chế độ công suất mạnh (Power mode)- Cung cấp mô-men xoắn cao, tăng tốc nhanh nhất.
- Thích hợp khi xe cần leo dốc, nâng hàng nặng, hoặc làm việc ngoài trời.
- Tiêu hao năng lượng nhiều hơn.

🖥️ Mô tả trên màn hình:

  • Dòng chữ “MODE: E / NORMAL / POWER” sẽ hiển thị trên màn hình LCD.

  • Khi bạn nhấn ◄ hoặc ►, con trỏ sẽ di chuyển qua các chế độ.

  • Nhấn R để lưu và chuyển sang bước kế tiếp.


📋 Tóm tắt thao tác nhanh:

BướcNút bấmTác dụng
1️⃣MODEMở menu “Travel mode”
2️⃣◄ / ►Chọn E / N / P
3️⃣RLưu & chuyển tiếp
4️⃣MODEThoát ra màn hình chính

⏱️ [3] Meter Mode Setting – Cài đặt hiển thị đồng hồ

🎯 Chức năng:

Cho phép chọn thông tin hiển thị chính trên màn hình trong quá trình xe hoạt động.
Có thể chọn hiển thị giờ hoạt động, quãng đường, hoặc tải trọng nâng.


⚙️ Cách thao tác:

  1. Khi con trỏ đang ở dòng “Meter Mode”, nhấn ◄ hoặc ► để chọn loại hiển thị:

    • HR → Giờ hoạt động (Hour meter)

    • km → Quãng đường di chuyển (Odometer)

    • kg → Tải trọng nâng hiển thị (Load weight – chỉ có trên xe có cảm biến tải trọng)

  2. Sau khi chọn, nhấn nút R để chuyển sang phần kế tiếp [4] Display Mode Setting.
    Nếu muốn quay lại mục trước ([2] Travel Mode Setting), nhấn nút 🐢 (hoặc Back).


💡 Lưu ý (NOTE):

  • Khi chọn hiển thị tải trọng (kg), có 2 kiểu hiển thị:

    • LARGE: Hiển thị tải trọng lớn (chữ to, dễ nhìn).

    • NORMAL: Hiển thị tải trọng nhỏ hơn, đi kèm thông tin khác.

  • Khi đang ở màn hình hiển thị tải trọng, các chế độ di chuyển E / N / P vẫn được hiển thị ở góc màn hình.


🖥️ Ví dụ trên màn hình:

Màn hìnhNội dung hiển thị
HOUR METERTổng số giờ xe hoạt động (ví dụ: 88808.6h)
ODOMETER (km)Tổng quãng đường xe di chuyển (ví dụ: 150.8km)
LOAD WEIGHT (kg)Tải trọng hiện tại xe đang nâng (ví dụ: 1580kg)

⚠️ Ghi chú vận hành:

  • Khi đang hiển thị “kg”, nếu cảm biến tải trọng chưa được lắp đặt → giá trị sẽ không chính xác hoặc báo “0 kg”.

  • Các chế độ E/N/P vẫn ảnh hưởng đến cách hiển thị thông số tải trọng và vận tốc.

  • Cài đặt này không ảnh hưởng đến hiệu suất xe — chỉ thay đổi kiểu hiển thị trên màn hình chính.


Tóm tắt nhanh:

BướcNút bấmChức năng
1️⃣◄ / ►Chọn kiểu hiển thị (HR / km / kg)
2️⃣RLưu và chuyển sang phần hiển thị kế tiếp
3️⃣🐢Quay lại mục trước
4️⃣MODEThoát về màn hình chính

🔧 Ứng dụng thực tế:

  • Khi bảo dưỡng → dùng Hour meter (HR) để biết tổng giờ chạy.

  • Khi theo dõi hiệu suất di chuyển → dùng Odometer (km).

  • Khi giám sát nâng hàng → dùng Load weight (kg) để đảm bảo không vượt tải.


👉 Tóm lại:

  • Mục [2] Travel Mode Setting giúp chọn mức hiệu năng vận hành (E/N/P).

  • Mục [3] Meter Mode Setting giúp chọn kiểu thông tin hiển thị trên màn hình chính.

Hai phần này thường được chỉnh cùng lúc khi cài đặt xe mới hoặc sau khi thay pin/board điều khiển.


Thanks & best regardsNguyễn Văn Cư (Mr) CHUYÊN SỬA CHỮA-BẢO TRÌ XE NÂNG-PHỤ TÙNG XE NÂNG  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỆT HOÀNG Địa Chỉ: 100/705/7,Nguyễn Kiệm, Phường 3,Quận. Gò Vấp, TP.HCM- MST:0313528870  - Tel: 0913781357Email: tuvankythuat001@gmail.comSTK (VNĐ)0071001039876 Tại ngân Hàng VietcombankPhòng Giao DịchQuang Trung – Chi Nhánh Gò vấp-TP.HCMweb: www.suachuaxenang.info CHI NHÁNH 2 : ĐƯỜNG CAO TỐC TÂN VẠN- MỸ PHƯỚC ( GẦN BÙNG BINH AN PHÚ ) BÌNH DƯƠNG.HOTLINE :0913781357 Email : tuvankythuat001@gmail.com 

Danh sách mã lỗi nghiêm trọng (Critical Fault Codes):

Mã lỗiMô tảVị trí liên quan
B11: FET – TRAVELLỗi transistor công suất (FET) trong mạch di chuyểnBo điều khiển travel
B12: SENSOR – CURRENT TRAVELLỗi cảm biến dòng điện trong mạch di chuyểnBộ điều khiển Curtis/ZAPI
C21: FET – HYD.Lỗi transistor công suất (FET) trong mạch thủy lựcBo điều khiển thủy lực
C22: SENSOR – CURRENT HYD.Lỗi cảm biến dòng điện mạch thủy lựcMạch điều khiển nâng/hạ
E40: TR – AOSLỗi cảm biến góc lái (Angle of Steering sensor)Bộ điều khiển lái hoặc cảm biến vô-lăng




⚙️ Các lỗi điện khác có thể xuất hiện:

Mã hiển thịÝ nghĩaGợi ý kiểm tra
FAIL CURRENT – TRAVELDòng điện bất thường ở mạch di chuyểnKiểm tra motor drive hoặc MOSFET
FAIL CURRENT – HYDDòng điện bất thường ở mạch thủy lựcKiểm tra mô-tơ bơm và van điện
FAIL VOLTAGE – TRAVELĐiện áp bất thường trong mạch di chuyểnKiểm tra ắc quy và relay nguồn
FAIL VOLTAGE – HYDĐiện áp bất thường trong mạch thủy lựcKiểm tra dây cấp nguồn đến bộ điều khiển

Lưu ý quan trọng:

Khi các thông báo lỗi trên đang hiển thị,
toàn bộ các nút điều khiển gồm R, Turtle (chậm), <, >MODE
sẽ bị vô hiệu hóa (không hoạt động).

Chỉ khi lỗi được xóa hoặc ngắt nguồn xe rồi bật lại, bạn mới có thể thao tác tiếp.


💡 Tóm tắt ngắn gọn:

Biểu tượng / MãÝ nghĩaHành động
🔧 (Service icon)Báo có lỗi hệ thốngXem mã lỗi hiển thị
B11 / C21Lỗi FET điều khiển công suấtKiểm tra bo công suất
B12 / C22Lỗi cảm biến dòngKiểm tra cảm biến hoặc bo
E40Lỗi cảm biến góc láiKiểm tra cụm vô-lăng
FAIL CURRENT / FAIL VOLTAGEDòng hoặc điện áp bất thườngDừng xe, kiểm tra nguồn và dây dẫn
Không thao tác được phímXe đang ở trạng thái bảo vệ lỗiNgắt nguồn, chờ reset, kiểm tra kỹ thuật

👉 Tóm lại:
Khi thấy biểu tượng cờ-lê nhấp nháy kèm mã lỗi B, C hoặc E,
→ nghĩa là xe đang bị lỗi mạch công suất hoặc cảm biến,
xe sẽ tự ngắt toàn bộ chức năng di chuyển, nâng, lái để bảo vệ bộ điều khiển.
Cần ngắt khóa điện, kiểm tra lại nguồn pin, cầu chì, FET và cảm biến trước khi vận hành lại.




Thanks & best regardsNguyễn Văn Cư (Mr) CHUYÊN SỬA CHỮA-BẢO TRÌ XE NÂNG-PHỤ TÙNG XE NÂNG  CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỆT HOÀNG Địa Chỉ: 100/705/7,Nguyễn Kiệm, Phường 3,Quận. Gò Vấp, TP.HCM- MST:0313528870  - Tel: 0913781357Email: tuvankythuat001@gmail.comSTK (VNĐ)0071001039876 Tại ngân Hàng VietcombankPhòng Giao DịchQuang Trung – Chi Nhánh Gò vấp-TP.HCMweb: www.suachuaxenang.info CHI NHÁNH 2 : ĐƯỜNG CAO TỐC TÂN VẠN- MỸ PHƯỚC ( GẦN BÙNG BINH AN PHÚ ) BÌNH DƯƠNG.HOTLINE :0913781357 Email : tuvankythuat001@gmail.com